Từ tiếng Đức: der Mehrfachstecker
Thông tin về từ
Số nhiều
die Mehrfachstecker
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- power strip / multiple plug
- тройник
- regleta / enchufe múltiple
- multiprise
- çoklu priz
- трійник
- listwa zasilająca / wielo gniazdko
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Mehrfachstecker ist voll.