Từ tiếng Đức: die Restmülltonne

Thông tin về từ

Số nhiều

die Restmülltonnen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • residual waste bin
  • контейнер для прочего мусора
  • contenedor de residuos generales
  • bac à déchets résiduels
  • pojemnik na odpady zmieszane
  • diğer atıklar için çöp kutusu
  • контейнер для іншого сміття

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Restmülltonne ist leer.

Từ tiếng Đức: die Restmülltonne - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo