Từ tiếng Đức: der Wickeltisch
Thông tin về từ
Số nhiều
die Wickeltische
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- changing table
- пеленальный стол
- mesa para cambiar pañales
- table à langer
- alt değiştirme masası
- stół do przewijania
- пеленальний стіл
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Wickeltisch ist im Kinderzimmer.