Từ tiếng Đức: das Verlängerungskabel

Thông tin về từ

Số nhiều

die Verlängerungskabel

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • extension cord
  • удлинитель
  • cable de extensión
  • rallonge électrique
  • uzatma kablosu
  • przedłużacz
  • подовжувач

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich habe gestern im Laden ein Verlängerungskabel gekauft.

Từ tiếng Đức: das Verlängerungskabel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo