Từ tiếng Đức: der Kindersitz

Thông tin về từ

Số nhiều

die Kindersitze

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • child seat
  • детское автокресло
  • asiento infantil
  • siège enfant
  • çocuk koltuğu
  • fotelik dziecięcy
  • дитяче автокрісло

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Kindersitz ist im Auto.

Từ tiếng Đức: der Kindersitz - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo