Từ tiếng Đức: der Airbag

Thông tin về từ

Số nhiều

die Airbags

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • airbag
  • подушка безопасности
  • airbag
  • airbag
  • hava yastığı
  • poduszka powietrzna
  • подушка безпеки

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Airbag ist wichtig.

Từ tiếng Đức: der Airbag - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo