Từ tiếng Đức: der Parkplatz

Thông tin về từ

Số nhiều

die Parkplätze

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • parking lot / car park
  • парковка / стоянка
  • aparcamiento / estacionamiento
  • parking / parc de stationnement
  • otopark
  • parking / miejsce parkingowe
  • парковка / стоянка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Parkplatz ist voll.

Từ tiếng Đức: der Parkplatz - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo