Từ tiếng Đức: die Wimperntusche
Thông tin về từ
Số nhiều
die Wimperntuschen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- maskara, tusz do rzęs
- туш для вій
- mascara
- тушь для ресниц
- máscara de pestañas
- mascara
- rimel
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Wimperntusche liegt auf dem Tisch.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.