Từ tiếng Đức: die Wasserkaraffe
Thông tin về từ
Số nhiều
die Wasserkaraffen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- water carafe / water jug
- графин для воды
- jarra de agua
- carafe d'eau
- su sürahisi
- karafka do wody
- графин для води
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Wasserkaraffe ist voll.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.