Từ tiếng Đức: die Waschmaschine

Thông tin về từ

Số nhiều

die Waschmaschinen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • washing machine
  • стиральная машина
  • lavadora
  • machine à laver
  • çamaşır makinesi
  • pralka
  • пральна машина

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Waschmaschine ist neu.

Từ tiếng Đức: die Waschmaschine - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo