Từ tiếng Đức: die Lampe

Thông tin về từ

Số nhiều

die Lampen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • lamp
  • лампа
  • lámpara
  • lampe
  • lamba
  • lampa
  • лампа

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Lampe ist an.

Từ tiếng Đức: die Lampe - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo