Từ tiếng Đức: der Aufzug
Thông tin về từ
Số nhiều
die Aufzüge
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- elevator / lift
- лифт
- ascensor
- ascenseur
- asansör
- winda
- ліфт
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Aufzug ist kaputt.