Từ tiếng Đức: der Kühlschrank
Thông tin về từ
Số nhiều
die Kühlschränke
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- refrigerator
- холодильник
- refrigerador / nevera
- réfrigérateur
- buzdolabı
- lodówka
- холодильник
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Kühlschrank ist voll.