Từ tiếng Đức: der Fernseher

Thông tin về từ

Số nhiều

die Fernseher

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • television / TV
  • телевизор
  • televisor
  • télévision
  • televizyon
  • telewizor
  • телевізор

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Fernseher ist an.

Từ tiếng Đức: der Fernseher - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo