Từ tiếng Đức: der Stecker
Thông tin về từ
Số nhiều
die Stecker
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- plug
- вилка электрическая
- enchufe
- fiche électrique
- elektrik fişi
- wtyczka elektryczna
- електрична вилка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Stecker ist in der Steckdose.