Từ tiếng Đức: die Steckdose
Thông tin về từ
Số nhiều
die Steckdosen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- power socket
- розетка
- enchufe
- prise
- priz
- gniazdko
- розетка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Steckdose ist neben dem Tisch.