Từ tiếng Đức: die Satellitenschüssel

Thông tin về từ

Số nhiều

die Satellitenschüsseln

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • satellite dish
  • спутниковая антенна
  • antena parabólica
  • antenne parabolique
  • uydu anteni
  • antena satelitarna
  • супутникова антена

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Satellitenschüssel ist auf dem Balkon.

Từ tiếng Đức: die Satellitenschüssel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo