Từ tiếng Đức: das WLAN

Thông tin về từ

Số nhiều

die WLANs

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • wireless internet
  • беспроводной интернет
  • internet inalámbrico
  • internet sans fil
  • kablosuz internet
  • internet bezprzewodowy
  • бездротовий інтернет

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das WLAN ist gut.

Từ tiếng Đức: das WLAN - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo