Từ tiếng Đức: der Parkautomat
Thông tin về từ
Số nhiều
die Parkautomaten
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- parking meter
- паркомат
- parquímetro
- parcmètre
- otopark otomatı
- automat parkingowy
- паркомат
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Parkautomat funktioniert.