Từ tiếng Đức: die Schokoladenwaffel

Thông tin về từ

Số nhiều

die Schokoladenwaffeln

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • chocolate wafer
  • шоколадная вафля
  • galleta de chocolate
  • gaufrette au chocolat
  • çikolatalı gofret
  • wafel czekoladowy
  • шоколадна вафля

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Schokoladenwaffel ist süß.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: die Schokoladenwaffel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo