Từ tiếng Đức: die Schnecke

Thông tin về từ

Số nhiều

die Schnecken

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Snail
  • Улитка
  • Caracol
  • Escargot
  • Salyangoz
  • Ślimak
  • Равлик

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Schnecke ist langsam.

Từ tiếng Đức: die Schnecke - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo