Từ tiếng Đức: das Pferd

Thông tin về từ

Số nhiều

die Pferde

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Horse
  • Конь
  • Caballo
  • Cheval
  • At
  • Koń
  • Кінь

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Pferd läuft schnell.

Từ tiếng Đức: das Pferd - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo