Từ tiếng Đức: das Kalb
Thông tin về từ
Số nhiều
die Kälber
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- cielę / cielęcina
- теля (телятина)
- calf (veal)
- телёнок (телятина)
- ternero (carne de ternera)
- veau
- dana (eti)
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Kalb ist süß.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.