Từ tiếng Đức: das Kalb

Thông tin về từ

Số nhiều

die Kälber

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Calf
  • Теля
  • Ternero
  • Veau
  • Buzağı
  • Cielę
  • Cielę

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Kalb ist süß.

Từ tiếng Đức: das Kalb - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo