Từ tiếng Đức: das Kaninchen
Thông tin về từ
Số nhiều
die Kaninchen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Rabbit
- Кролик
- Conejo
- Lapin
- Tavşan
- Królik
- Кролик
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Kaninchen hoppelt im Garten.