Từ tiếng Đức: der Hahn

Thông tin về từ

Số nhiều

die Hähne

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Rooster
  • Петух
  • Gallo
  • Coq
  • Horoz
  • Kogut
  • Півень

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Hahn kräht am Morgen.

Từ tiếng Đức: der Hahn - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo