Từ tiếng Đức: der Hahn
Thông tin về từ
Số nhiều
die Hähne
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- rooster
- петух
- gallo
- coq
- horoz
- kogut
- півень
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Hahn kräht am Morgen.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.