Từ tiếng Đức: das Schaf

Thông tin về từ

Số nhiều

die Schafe

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • sheep
  • овца
  • oveja
  • mouton
  • koyun
  • owca
  • вівця

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Schaf ist weiß.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: das Schaf - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo