Từ tiếng Đức: der Truthahn

Thông tin về từ

Số nhiều

die Truthähne

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Turkey
  • Индюк
  • Pavo
  • Dinde / Dindon
  • Hindi
  • Indyk
  • Індик

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Truthahn läuft im Hof.

Từ tiếng Đức: der Truthahn - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo