Từ tiếng Đức: der Truthahn

Thông tin về từ

Số nhiều

die Truthähne

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • індик
  • turkey
  • индюк
  • pavo
  • dinde
  • hindi
  • indyk

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Truthahn läuft im Hof.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: der Truthahn - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo