Từ tiếng Đức: das Rind
Thông tin về từ
Số nhiều
die Rinder
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- sığır (eti)
- wołowina / bydło
- велика рогата худоба (яловичина)
- cattle / beef
- крупный рогатый скот (говядина)й скот
- vacuno / ternera (carne de vaca)
- bovin / bœuf
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Rind ist auf der Weide.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.