Từ tiếng Đức: das Rind

Thông tin về từ

Số nhiều

die Rinder

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Beef / Cattle
  • Говядина / Крупный рогатый скот
  • Carne de res / Ganado
  • Bœuf / Bétail
  • Sığır eti / Büyükbaş hayvan
  • Wołowina / Bydło
  • Яловичина / Велика рогата худоба

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Rind ist auf der Weide.

Từ tiếng Đức: das Rind - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo