Từ tiếng Đức: die Gans

Thông tin về từ

Số nhiều

die Gans

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Goose
  • Гусь
  • Ganso
  • Oie
  • Kaz
  • Gęś
  • Гусь

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Gans schwimmt auf dem See.

Từ tiếng Đức: die Gans - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo