Từ tiếng Đức: der Hirsch

Thông tin về từ

Số nhiều

die Hirsche

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Deer / Stag
  • Олень
  • Ciervo
  • Cerf
  • Geyik
  • Jeleń
  • Олень

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Hirsch läuft im Wald.

Từ tiếng Đức: der Hirsch - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo