Từ tiếng Đức: das Schwein

Thông tin về từ

Số nhiều

die Schweine

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Pig
  • Свинья
  • Cerdo
  • Cochon
  • Domuz
  • Świnia
  • Свиня

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Schwein ist groß.

Từ tiếng Đức: das Schwein - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo