Từ tiếng Đức: die Sardine

Thông tin về từ

Số nhiều

die Sardinen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Sardine
  • Сардина
  • Sardina
  • Sardine
  • Sardalya
  • Sardynka
  • Сардина

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Sardine ist klein.

Từ tiếng Đức: die Sardine - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo