Từ tiếng Đức: die Rührschüssel

Thông tin về từ

Số nhiều

die Rührschüsseln

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Mixing bowl
  • Миска для смешивания
  • Bol para mezclar
  • Saladier
  • Karıştırma kabı
  • Miska do mieszania
  • Миска для змішування

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Rührschüssel steht auf dem Tisch.