Từ tiếng Đức: die Mezze

Thông tin về từ

Số nhiều

die Mezze

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Mezze
  • Мезе
  • Meze / Mezze
  • Mezze
  • Meze
  • Meze
  • Мезе

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Mezze sind sehr lecker.

Từ tiếng Đức: die Mezze - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo