Từ tiếng Đức: die Mezze

Thông tin về từ

Số nhiều

die Mezze

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • mezze / appetizers
  • мезе / закуски
  • meze / aperitivos
  • mezzé / hors-d’œuvre
  • meze
  • meze / przystawki
  • мезе / закуски

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Mezze sind sehr lecker.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: die Mezze - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo