Từ tiếng Đức: die Linse

Thông tin về từ

Số nhiều

die Linsen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сочевиця
  • lentil
  • чечевица
  • lenteja
  • lentille
  • mercimek
  • soczewica

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Linse ist gesund.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: die Linse - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo