Từ tiếng Đức: die Klimaanlage
Thông tin về từ
Số nhiều
die Klimaanlagen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- air conditioner
- кондиционер
- aire acondicionado
- climatisation
- klima
- klimatyzacja
- кондиціонер
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Klimaanlage ist an.