Từ tiếng Đức: die Kleiderkammer

Thông tin về từ

Số nhiều

die Kleiderkammern

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Wardrobe / Cloakroom
  • Гардероб
  • Vestidor
  • Garde-robe
  • Gardırop
  • Garderoba
  • Гардероб

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Kleiderkammer ist groß.

Từ tiếng Đức: die Kleiderkammer - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo