Từ tiếng Đức: die Kidneybohne
Thông tin về từ
Số nhiều
die Kidneybohnen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- квасоля червона
- kidney bean
- красная фасоль
- frijol rojo
- haricot rouge
- barbunya fasulyesi
- fasola czerwona
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich koche Reis mit Kidneybohnen.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.