Từ tiếng Đức: die Kichererbse
Thông tin về từ
Số nhiều
die Kichererbsen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Chickpea
- Нут
- Garbanzo
- Pois chiche
- Nohut
- Ciecierzyca
- Нут
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Kichererbse ist gesund.