Từ tiếng Đức: die Innereien
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Offal
- Субпродукты
- Vísceras
- Abats
- Sakatat
- Podroby
- Потрухи
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Innereien sind frisch.
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Die Innereien sind frisch.