Từ tiếng Đức: die Heizung

Thông tin về từ

Số nhiều

die Heizungen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • heating / heating system
  • отопление
  • calefacción
  • chauffage
  • isıtma
  • ogrzewanie
  • опалення

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Heizung ist an.

Từ tiếng Đức: die Heizung - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo