Từ tiếng Đức: die Garnele

Thông tin về từ

Số nhiều

die Garnelen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Shrimp
  • Креветка
  • Camarón
  • Crevette
  • Karides
  • Krewetka
  • Креветка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Garnele ist klein.

Từ tiếng Đức: die Garnele - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo