Từ tiếng Đức: die Drachenfrucht
Thông tin về từ
Số nhiều
die Drachenfrüchte
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Dragon fruit
- Драконий фрукт / Питайя
- Fruta del dragón
- Fruit du dragon
- Ejder meyvesi
- Smoczy owoc / Pitaja
- Драконовий фрукт / Пітайя
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Drachenfrucht ist lecker.