Từ tiếng Đức: die Auflaufform

Thông tin về từ

Số nhiều

die Auflaufformen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Baking dish
  • Форма для запекания
  • Fuente para horno
  • Plat à gratin
  • Fırın kabı
  • Naczynie do zapiekania
  • Форма для запікання

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Auflaufform ist im Ofen.

Từ tiếng Đức: die Auflaufform - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo