Từ tiếng Đức: die Artischocke

Thông tin về từ

Số nhiều

die Artischocken

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • артишок
  • artichoke
  • артишок
  • alcachofa
  • artichaut
  • enginar
  • karczoch

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Artischocke ist groß.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: die Artischocke - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo