Từ tiếng Đức: der Zahnstocher

Thông tin về từ

Số nhiều

die Zahnstocher

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Toothpick
  • Зубочистка
  • Palillo
  • Cure-dent
  • Kürdan
  • Wykałaczka
  • Зубочистка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Zahnstocher ist aus Holz.

Từ tiếng Đức: der Zahnstocher - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo