Từ tiếng Đức: der Wäscheständer
Thông tin về từ
Số nhiều
die Wäscheständer
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- clothes drying rack
- сушилка для одежды
- tendedero
- étendoir à linge
- çamaşır askılığı
- suszarka na pranie
- сушарка для одягу
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Wäscheständer ist auf dem Balkon.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.