Từ tiếng Đức: der Wanderschuh
Thông tin về từ
Số nhiều
die Wanderschuhe
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- but turystyczny
- туристичне взуття
- hiking boot
- ботинки для походов
- dotas de senderismo
- chaussure de randonnée
- yürüyüş botu
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Wanderschuh ist robust.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.