Từ tiếng Đức: der Ventilator

Thông tin về từ

Số nhiều

die Ventilatoren

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • fan
  • вентилятор
  • ventilador
  • ventilateur
  • vantilatör
  • wentylator
  • вентилятор

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Ventilator ist laut.

Từ tiếng Đức: der Ventilator - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo