Từ tiếng Đức: der Tintenfisch
Thông tin về từ
Số nhiều
die Tintenfische
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Squid
- Кальмар
- Calamar
- Calmar
- Kalamar
- Kałamarnica
- Кальмар
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Tintenfisch ist im Meer.